Tiếng Anh chuyên ngành điện xuất hiện thường xuyên trong giáo trình, bản vẽ, catalogue thiết bị, phần mềm, tài liệu hướng dẫn vận hành và môi trường làm việc kỹ thuật. Sinh viên không cần học thuộc hàng trăm từ cùng lúc, nhưng nên nắm chắc những thuật ngữ cốt lõi theo từng nhóm như mạch điện, máy điện, hệ thống điện, tự động hóa và an toàn.
Danh sách dưới đây tổng hợp 325 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành điện theo 5 nhóm chủ đề. Một số từ có thể có cách dịch khác nhau tùy ngữ cảnh kỹ thuật; phần nghĩa tiếng Việt trong bài ưu tiên cách hiểu thường gặp trong lĩnh vực điện.
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Điện Phổ Biến
Thuật Ngữ Về Mạch Điện Và Đại Lượng Điện
| STT | Thuật Ngữ Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt | Cách Dùng / Cụm Từ Thường Gặp |
| 1 | Voltage | Điện áp | measure voltage; rated voltage |
| 2 | Current | Dòng điện | current flows through the circuit |
| 3 | Resistance | Điện trở | measure resistance; high resistance |
| 4 | Conductance | Điện dẫn | electrical conductance |
| 5 | Impedance | Trở kháng | calculate impedance; load impedance |
| 6 | Reactance | Điện kháng | inductive reactance; capacitive reactance |
| 7 | Inductance | Độ tự cảm | coil inductance; measure inductance |
| 8 | Capacitance | Điện dung | capacitor capacitance; stray capacitance |
| 9 | Electric charge | Điện tích | store electric charge |
| 10 | Electric power | Công suất điện | electric power consumption |
| 11 | Active power | Công suất tác dụng | active power output |
| 12 | Reactive power | Công suất phản kháng | reactive power compensation |
| 13 | Apparent power | Công suất biểu kiến | apparent power rating |
| 14 | Electrical energy | Điện năng | electrical energy consumption |
| 15 | Frequency | Tần số | grid frequency; frequency variation |
| 16 | Phase | Pha | phase voltage; phase sequence |
| 17 | Phase angle | Góc pha | phase angle difference |
| 18 | Power factor | Hệ số công suất | improve the power factor |
| 19 | Waveform | Dạng sóng | voltage waveform; distorted waveform |
| 20 | Sine wave | Sóng hình sin | sinusoidal/sine wave voltage |
| 21 | Amplitude | Biên độ | signal amplitude |
| 22 | Peak value | Giá trị đỉnh | peak voltage value |
| 23 | RMS value | Giá trị hiệu dụng | RMS voltage; RMS current |
| 24 | Instantaneous value | Giá trị tức thời | instantaneous current value |
| 25 | Direct current (DC) | Dòng điện một chiều | DC power supply; DC motor |
| 26 | Alternating current (AC) | Dòng điện xoay chiều | AC voltage; AC power system |
| 27 | Single-phase | Một pha | single-phase power supply |
| 28 | Three-phase | Ba pha | three-phase motor; three-phase system |
| 29 | Neutral conductor | Dây trung tính | connect the neutral conductor |
| 30 | Phase conductor | Dây pha | phase conductor identification |
| 31 | Protective conductor | Dây bảo vệ | protective conductor connection |
| 32 | Potential difference | Hiệu điện thế | potential difference between two points |
| 33 | Voltage drop | Sụt áp | calculate voltage drop |
| 34 | Current density | Mật độ dòng điện | current density in the conductor |
| 35 | Electric field | Điện trường | electric field strength |
| 36 | Magnetic field | Từ trường | generate a magnetic field |
| 37 | Magnetic flux | Từ thông | magnetic flux through the core |
| 38 | Magnetic flux density | Mật độ từ thông | magnetic flux density in the air gap |
| 39 | Electromotive force (EMF) | Suất điện động | induced EMF |
| 40 | Ohm's law | Định luật Ohm | apply Ohm's law |
| 41 | Kirchhoff's current law (KCL) | Định luật dòng điện Kirchhoff | apply KCL at a node |
| 42 | Kirchhoff's voltage law (KVL) | Định luật điện áp Kirchhoff | apply KVL to a loop |
| 43 | Series circuit | Mạch nối tiếp | components connected in series |
| 44 | Parallel circuit | Mạch song song | loads connected in parallel |
| 45 | Branch | Nhánh mạch | current in each branch |
| 46 | Node | Nút mạch | voltage at a node |
| 47 | Loop | Vòng mạch | closed loop; circuit loop |
| 48 | Mesh | Mắt lưới | mesh-current analysis |
| 49 | Open circuit | Mạch hở | open-circuit voltage |
| 50 | Closed circuit | Mạch kín | current flows in a closed circuit |
| 51 | Short circuit | Ngắn mạch | short-circuit fault/current |
| 52 | Load | Phụ tải | electrical load; load demand |
| 53 | Electrical source | Nguồn điện | connect to an electrical source |
| 54 | Voltage source | Nguồn áp | ideal voltage source |
| 55 | Current source | Nguồn dòng | constant current source |
| 56 | Resistor | Điện trở, linh kiện | connect a resistor in series |
| 57 | Capacitor | Tụ điện | charge/discharge a capacitor |
| 58 | Inductor | Cuộn cảm | inductor current |
| 59 | Ground | Nối đất / đất | connect to ground |
| 60 | Reference potential | Điện thế tham chiếu | use ground as reference potential |
| 61 | Transient | Quá trình quá độ | transient response; transient current |
| 62 | Steady state | Trạng thái xác lập | steady-state operation |
| 63 | Harmonic | Sóng hài | third harmonic; harmonic current |
| 64 | Total harmonic distortion (THD) | Tổng méo hài | measure THD |
| 65 | Resonance | Cộng hưởng | resonant frequency; series resonance |
Thuật Ngữ Về Thiết Bị Và Máy Điện
| STT | Thuật Ngữ Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt | Cách Dùng / Cụm Từ Thường Gặp |
| 66 | Transformer | Máy biến áp | transformer winding; transformer rating |
| 67 | Power transformer | Máy biến áp lực | power transformer protection |
| 68 | Distribution transformer | Máy biến áp phân phối | distribution transformer capacity |
| 69 | Autotransformer | Máy biến áp tự ngẫu | three-phase autotransformer |
| 70 | Current transformer (CT) | Máy biến dòng | CT ratio; current transformer secondary |
| 71 | Voltage transformer (VT) | Máy biến điện áp | VT ratio; voltage measurement |
| 72 | Generator | Máy phát điện | generator output; generator protection |
| 73 | Alternator | Máy phát điện xoay chiều | automotive alternator; AC alternator |
| 74 | Synchronous generator | Máy phát đồng bộ | synchronous generator excitation |
| 75 | Induction motor | Động cơ không đồng bộ | three-phase induction motor |
| 76 | Synchronous motor | Động cơ đồng bộ | synchronous motor speed |
| 77 | DC motor | Động cơ một chiều | DC motor speed control |
| 78 | Stepper motor | Động cơ bước | stepper motor driver |
| 79 | Servo motor | Động cơ servo | servo motor control |
| 80 | Stator | Stato / phần tĩnh | stator winding |
| 81 | Rotor | Rôto / phần quay | rotor speed; rotor winding |
| 82 | Winding | Dây quấn | primary winding; secondary winding |
| 83 | Armature | Phần ứng | armature winding; armature current |
| 84 | Commutator | Cổ góp | commutator segment |
| 85 | Slip ring | Vành trượt | slip-ring induction motor |
| 86 | Carbon brush | Chổi than | replace carbon brushes |
| 87 | Bearing | Ổ bi / ổ đỡ | motor bearing; bearing failure |
| 88 | Shaft | Trục | motor shaft; shaft alignment |
| 89 | Magnetic core | Lõi từ | transformer magnetic core |
| 90 | Air gap | Khe hở không khí | motor air gap |
| 91 | Terminal | Đầu cực | input terminal; output terminal |
| 92 | Terminal block | Cầu đấu | terminal block connection |
| 93 | Circuit breaker | Máy cắt / aptomat | trip the circuit breaker |
| 94 | Miniature circuit breaker (MCB) | Aptomat tép | MCB rated current |
| 95 | Molded case circuit breaker (MCCB) | Aptomat khối | MCCB trip setting |
| 96 | Air circuit breaker (ACB) | Máy cắt không khí | ACB protection setting |
| 97 | Vacuum circuit breaker (VCB) | Máy cắt chân không | VCB operating mechanism |
| 98 | Fuse | Cầu chì | blown fuse; replace a fuse |
| 99 | Disconnector | Dao cách ly | open the disconnector |
| 100 | Contactor | Công tắc tơ / khởi động từ | motor contactor; contactor coil |
| 101 | Protective relay | Rơ-le bảo vệ | protective relay setting |
| 102 | Thermal overload relay | Rơ-le nhiệt | overload relay setting |
| 103 | Switch | Công tắc | turn on/off the switch |
| 104 | Push button | Nút nhấn | start push button |
| 105 | Selector switch | Công tắc chọn | mode selector switch |
| 106 | Emergency stop button | Nút dừng khẩn cấp | press the emergency stop button |
| 107 | Proximity switch | Cảm biến tiệm cận | inductive proximity switch |
| 108 | Limit switch | Công tắc hành trình | activate the limit switch |
| 109 | Variable frequency drive (VFD) | Biến tần | VFD speed control |
| 110 | Inverter | Bộ nghịch lưu | solar inverter; inverter output |
| 111 | Rectifier | Bộ chỉnh lưu | AC-to-DC rectifier |
| 112 | Converter | Bộ biến đổi | power electronic converter |
| 113 | Power supply | Bộ nguồn | DC power supply |
| 114 | Uninterruptible power supply (UPS) | Bộ lưu điện | UPS backup power |
| 115 | Battery | Pin / ắc quy | battery voltage; battery charging |
| 116 | Capacitor bank | Dàn / tủ tụ bù | switch capacitor banks |
| 117 | Surge arrester | Thiết bị chống sét lan truyền | install a surge arrester |
| 118 | Earthing switch | Dao tiếp địa | close the earthing switch |
| 119 | Switchgear | Thiết bị đóng cắt | medium-voltage switchgear |
| 120 | Distribution board | Tủ phân phối điện | main distribution board |
| 121 | Panelboard | Tủ điện phân phối | electrical panelboard |
| 122 | Control panel | Tủ điều khiển | PLC control panel |
| 123 | Motor control center (MCC) | Trung tâm điều khiển động cơ | MCC feeder |
| 124 | Electrical enclosure | Vỏ tủ điện | IP-rated enclosure |
| 125 | Cable gland | Ốc siết cáp | install a cable gland |
| 126 | Cable lug | Đầu cốt cáp | crimp a cable lug |
| 127 | Bus duct | Thanh dẫn kín | bus duct system |
| 128 | Socket outlet | Ổ cắm điện | wall socket outlet |
| 129 | Plug | Phích cắm | plug into the socket |
| 130 | Luminaire | Bộ đèn | LED luminaire; install a luminaire |
Thuật Ngữ Về Hệ Thống Điện Và Lưới Điện
| STT | Thuật Ngữ Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt | Cách Dùng / Cụm Từ Thường Gặp |
| 131 | Power system | Hệ thống điện | power system operation |
| 132 | Power plant | Nhà máy điện | thermal/solar power plant |
| 133 | Generating station | Trạm phát điện / nhà máy điện | electric generating station |
| 134 | Substation | Trạm biến áp | 110 kV substation |
| 135 | Transmission line | Đường dây truyền tải | high-voltage transmission line |
| 136 | Distribution line | Đường dây phân phối | distribution line fault |
| 137 | Feeder | Xuất tuyến / đường dây cấp điện | distribution feeder |
| 138 | Service line | Đường dây cấp điện đến khách hàng | service line connection |
| 139 | Overhead line | Đường dây trên không | overhead transmission line |
| 140 | Underground cable | Cáp ngầm | underground power cable |
| 141 | Transmission grid | Lưới truyền tải | national transmission grid |
| 142 | Distribution grid | Lưới phân phối | distribution grid operation |
| 143 | Smart grid | Lưới điện thông minh | smart-grid technology |
| 144 | Microgrid | Lưới điện vi mô | islanded microgrid |
| 145 | Bus | Thanh cái / nút thanh cái | bus voltage; bus fault |
| 146 | Load center | Trung tâm phụ tải | industrial load center |
| 147 | Load flow | Phân bố công suất | load-flow analysis |
| 148 | Power flow | Dòng công suất | power-flow calculation |
| 149 | Power system stability | Ổn định hệ thống điện | power system stability analysis |
| 150 | Transient stability | Ổn định quá độ | transient stability study |
| 151 | Steady-state stability | Ổn định tĩnh | steady-state stability limit |
| 152 | Frequency regulation | Điều chỉnh tần số | automatic frequency regulation |
| 153 | Voltage regulation | Điều chỉnh điện áp | voltage regulation system |
| 154 | Load shedding | Sa thải phụ tải | automatic load shedding |
| 155 | Peak load | Phụ tải đỉnh | peak-load period |
| 156 | Base load | Phụ tải nền | supply the base load |
| 157 | Demand | Nhu cầu công suất | electricity demand |
| 158 | Maximum demand | Nhu cầu công suất cực đại | maximum demand calculation |
| 159 | Load factor | Hệ số phụ tải | calculate the load factor |
| 160 | Diversity factor | Hệ số đa dạng | diversity factor of loads |
| 161 | Capacity factor | Hệ số công suất khả dụng / hệ số sử dụng công suất lắp đặt | plant capacity factor |
| 162 | System loss | Tổn thất hệ thống | reduce system losses |
| 163 | Line loss | Tổn thất đường dây | transmission line losses |
| 164 | Technical loss | Tổn thất kỹ thuật | reduce technical losses |
| 165 | Non-technical loss | Tổn thất phi kỹ thuật | non-technical electricity losses |
| 166 | Fault | Sự cố | detect a fault |
| 167 | Symmetrical fault | Sự cố đối xứng | three-phase symmetrical fault |
| 168 | Unsymmetrical fault | Sự cố không đối xứng | analyze an unsymmetrical fault |
| 169 | Single line-to-ground fault | Sự cố một pha chạm đất | single line-to-ground fault current |
| 170 | Line-to-line fault | Sự cố hai pha | line-to-line fault calculation |
| 171 | Double line-to-ground fault | Sự cố hai pha chạm đất | double line-to-ground fault |
| 172 | Three-phase fault | Sự cố ba pha | three-phase short-circuit fault |
| 173 | Short-circuit current | Dòng điện ngắn mạch | calculate short-circuit current |
| 174 | Fault level | Mức ngắn mạch | system fault level |
| 175 | Protection zone | Vùng bảo vệ | relay protection zone |
| 176 | Overcurrent protection | Bảo vệ quá dòng | overcurrent protection relay |
| 177 | Differential protection | Bảo vệ so lệch | transformer differential protection |
| 178 | Distance protection | Bảo vệ khoảng cách | distance protection relay |
| 179 | Underfrequency protection | Bảo vệ thấp tần | underfrequency protection scheme |
| 180 | Overvoltage protection | Bảo vệ quá áp | overvoltage protection device |
| 181 | Undervoltage protection | Bảo vệ thấp áp | undervoltage protection relay |
| 182 | Neutral grounding | Nối đất trung tính | neutral grounding resistor |
| 183 | Switchyard | Sân phân phối điện | power plant switchyard |
| 184 | Dispatch center | Trung tâm điều độ | power system dispatch center |
| 185 | Grid code | Quy định vận hành lưới điện | comply with the grid code |
| 186 | Interconnection | Liên kết / đấu nối lưới | grid interconnection |
| 187 | Synchronization | Hòa đồng bộ | generator synchronization |
| 188 | Renewable energy integration | Tích hợp năng lượng tái tạo | renewable energy integration into the grid |
| 189 | Energy storage system (ESS) | Hệ thống lưu trữ năng lượng | grid-connected ESS |
| 190 | Battery energy storage system (BESS) | Hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin | BESS capacity |
| 191 | Distributed generation | Nguồn điện phân tán | distributed generation system |
| 192 | Rooftop solar | Điện mặt trời mái nhà | rooftop solar system |
| 193 | Wind farm | Trang trại điện gió | offshore wind farm |
| 194 | Hydropower plant | Nhà máy thủy điện | hydropower plant operation |
| 195 | Solar farm | Trang trại điện mặt trời | utility-scale solar farm |
Thuật Ngữ Về Điều Khiển Và Tự Động Hóa
| STT | Thuật Ngữ Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt | Cách Dùng / Cụm Từ Thường Gặp |
| 196 | Automation | Tự động hóa | industrial automation system |
| 197 | Control system | Hệ thống điều khiển | automatic control system |
| 198 | Open-loop control | Điều khiển vòng hở | open-loop control system |
| 199 | Closed-loop control | Điều khiển vòng kín | closed-loop speed control |
| 200 | Feedback | Phản hồi | feedback signal |
| 201 | Setpoint | Giá trị đặt | temperature setpoint |
| 202 | Process variable (PV) | Biến quá trình | measure the process variable |
| 203 | Controlled variable | Biến được điều khiển | maintain the controlled variable |
| 204 | Manipulated variable | Biến điều khiển | adjust the manipulated variable |
| 205 | Error signal | Tín hiệu sai lệch | calculate the error signal |
| 206 | Transfer function | Hàm truyền | derive the transfer function |
| 207 | Block diagram | Sơ đồ khối | draw a block diagram |
| 208 | Controller | Bộ điều khiển | motor speed controller |
| 209 | PID controller | Bộ điều khiển PID | tune a PID controller |
| 210 | Proportional control | Điều khiển tỷ lệ | proportional control action |
| 211 | Integral control | Điều khiển tích phân | integral control action |
| 212 | Derivative control | Điều khiển vi phân | derivative control action |
| 213 | Programmable logic controller (PLC) | Bộ điều khiển logic khả trình | program a PLC |
| 214 | PLC program | Chương trình PLC | upload/download a PLC program |
| 215 | Ladder logic | Ngôn ngữ Ladder | write ladder logic |
| 216 | Function block diagram (FBD) | Sơ đồ khối chức năng | program using FBD |
| 217 | Structured text (ST) | Ngôn ngữ văn bản có cấu trúc | write Structured Text code |
| 218 | Input module | Mô-đun đầu vào | digital input module |
| 219 | Output module | Mô-đun đầu ra | relay output module |
| 220 | Analog input | Đầu vào tương tự | analog input signal |
| 221 | Analog output | Đầu ra tương tự | analog output channel |
| 222 | Digital input | Đầu vào số | digital input status |
| 223 | Digital output | Đầu ra số | activate a digital output |
| 224 | Input/Output (I/O) | Đầu vào / đầu ra | I/O module; I/O address |
| 225 | Human-machine interface (HMI) | Giao diện người – máy | HMI screen; HMI panel |
| 226 | Supervisory control and data acquisition (SCADA) | Hệ thống SCADA | SCADA monitoring system |
| 227 | Distributed control system (DCS) | Hệ thống điều khiển phân tán | DCS architecture |
| 228 | Remote terminal unit (RTU) | Thiết bị đầu cuối từ xa | RTU communication |
| 229 | Industrial communication | Truyền thông công nghiệp | industrial communication network |
| 230 | Fieldbus | Mạng truyền thông trường | fieldbus communication |
| 231 | Modbus | Giao thức Modbus | Modbus RTU; Modbus TCP |
| 232 | PROFIBUS | Mạng PROFIBUS | PROFIBUS DP network |
| 233 | PROFINET | Mạng PROFINET | PROFINET communication |
| 234 | EtherNet/IP | Giao thức EtherNet/IP | EtherNet/IP network |
| 235 | CAN bus | Mạng CAN | CAN bus communication |
| 236 | Transmitter | Bộ truyền tín hiệu | pressure transmitter |
| 237 | Actuator | Cơ cấu chấp hành | electric actuator |
| 238 | Solenoid | Cuộn điện từ | energize the solenoid |
| 239 | Solenoid valve | Van điện từ | control a solenoid valve |
| 240 | Motor starter | Bộ khởi động động cơ | direct-on-line motor starter |
| 241 | Soft starter | Bộ khởi động mềm | soft-start a motor |
| 242 | Transducer | Bộ chuyển đổi | pressure transducer |
| 243 | Data acquisition (DAQ) | Thu thập dữ liệu | data acquisition system |
| 244 | Monitoring | Giám sát | real-time monitoring |
| 245 | Alarm | Cảnh báo | high-temperature alarm |
| 246 | Interlock | Liên động | safety interlock |
| 247 | Sequence control | Điều khiển trình tự | automatic sequence control |
| 248 | Logic gate | Cổng logic | digital logic gate |
| 249 | AND gate | Cổng AND | two-input AND gate |
| 250 | OR gate | Cổng OR | OR gate output |
| 251 | NOT gate | Cổng NOT | NOT gate/inverter |
| 252 | Timer | Bộ định thời | ON-delay timer |
| 253 | Counter | Bộ đếm | PLC counter instruction |
| 254 | State machine | Máy trạng thái | finite-state machine |
| 255 | Servo drive | Bộ điều khiển servo | servo drive system |
| 256 | Motion control | Điều khiển chuyển động | motion-control application |
| 257 | Industrial robot | Robot công nghiệp | industrial robot arm |
| 258 | Remote control | Điều khiển từ xa | remote control system |
| 259 | Automatic transfer switch (ATS) | Bộ chuyển nguồn tự động | ATS panel; automatic source transfer |
| 260 | Process control | Điều khiển quá trình | industrial process control |
Thuật Ngữ Về An Toàn Điện Và Bảo Trì
| STT | Thuật Ngữ Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt | Cách Dùng / Cụm Từ Thường Gặp |
| 261 | Electrical safety | An toàn điện | electrical safety procedures |
| 262 | Personal protective equipment (PPE) | Trang bị bảo hộ cá nhân | wear appropriate PPE |
| 263 | Arc flash | Hồ quang điện | arc-flash hazard |
| 264 | Electric shock | Điện giật | risk of electric shock |
| 265 | Electrocution | Tử vong do điện giật | prevent electrocution |
| 266 | Electrical hazard | Mối nguy điện | identify electrical hazards |
| 267 | Risk assessment | Đánh giá rủi ro | conduct a risk assessment |
| 268 | Lockout/tagout (LOTO) | Khóa và treo thẻ an toàn | follow LOTO procedures |
| 269 | Permit to work | Giấy phép làm việc | issue a permit to work |
| 270 | Insulated gloves | Găng tay cách điện | wear insulated gloves |
| 271 | Safety shoes | Giày bảo hộ | wear safety shoes |
| 272 | Face shield | Tấm che mặt | wear an arc-rated face shield |
| 273 | Voltage detector | Thiết bị dò điện áp | check with a voltage detector |
| 274 | Insulation tester | Máy đo cách điện | test insulation resistance |
| 275 | Megohmmeter | Mêgôm kế | measure insulation with a megohmmeter |
| 276 | Multimeter | Đồng hồ vạn năng | measure voltage with a multimeter |
| 277 | Clamp meter | Ampe kìm | measure current with a clamp meter |
| 278 | Continuity test | Kiểm tra thông mạch | perform a continuity test |
| 279 | Insulation resistance | Điện trở cách điện | measure insulation resistance |
| 280 | Earth resistance | Điện trở nối đất | earth-resistance measurement |
| 281 | Leakage current | Dòng rò | measure leakage current |
| 282 | Residual current device (RCD) | Thiết bị bảo vệ dòng dư | RCD protection; test the RCD |
| 283 | Ground fault circuit interrupter (GFCI) | Thiết bị ngắt mạch chạm đất | GFCI-protected outlet |
| 284 | Protective earth (PE) | Nối đất bảo vệ | connect the PE conductor |
| 285 | Equipotential bonding | Liên kết đẳng thế | equipotential bonding conductor |
| 286 | Safe working distance | Khoảng cách làm việc an toàn | maintain a safe working distance |
| 287 | Electrical clearance | Khoảng cách cách điện trong không khí | minimum electrical clearance |
| 288 | Creepage distance | Khoảng cách đường rò | minimum creepage distance |
| 289 | Live working | Làm việc khi đang mang điện | live-working procedures |
| 290 | De-energized | Đã cắt điện | verify the equipment is de-energized |
| 291 | Energized | Đang mang điện | energized electrical equipment |
| 292 | Isolation | Cô lập nguồn điện | electrical isolation procedure |
| 293 | Absence-of-voltage test | Kiểm tra xác nhận không còn điện áp | perform an absence-of-voltage test |
| 294 | Maintenance | Bảo trì | equipment maintenance |
| 295 | Preventive maintenance | Bảo trì phòng ngừa | preventive maintenance schedule |
| 296 | Predictive maintenance | Bảo trì dự đoán | predictive maintenance program |
| 297 | Corrective maintenance | Bảo trì sửa chữa | perform corrective maintenance |
| 298 | Scheduled maintenance | Bảo trì theo kế hoạch | scheduled maintenance shutdown |
| 299 | Condition-based maintenance | Bảo trì theo tình trạng | condition-based maintenance strategy |
| 300 | Inspection | Kiểm tra | visual inspection; periodic inspection |
| 301 | Troubleshooting | Xử lý sự cố | troubleshoot an electrical fault |
| 302 | Fault finding | Tìm lỗi | electrical fault finding |
| 303 | Diagnosis | Chẩn đoán | fault diagnosis |
| 304 | Repair | Sửa chữa | repair damaged equipment |
| 305 | Replacement | Thay thế | component replacement |
| 306 | Overhaul | Đại tu | motor overhaul |
| 307 | Lubrication | Bôi trơn | bearing lubrication |
| 308 | Tightening | Siết chặt | terminal tightening |
| 309 | Cleaning | Vệ sinh | equipment cleaning |
| 310 | Alignment | Căn chỉnh | shaft alignment |
| 311 | Vibration analysis | Phân tích rung | motor vibration analysis |
| 312 | Thermal imaging | Chụp ảnh nhiệt | thermal imaging inspection |
| 313 | Infrared thermography | Nhiệt ảnh hồng ngoại | infrared thermography inspection |
| 314 | Test equipment | Thiết bị kiểm tra | electrical test equipment |
| 315 | Maintenance log | Nhật ký bảo trì | update the maintenance log |
| 316 | Work order | Phiếu / lệnh công việc | issue a maintenance work order |
| 317 | Spare part | Phụ tùng thay thế | keep spare parts in stock |
| 318 | Downtime | Thời gian dừng máy | reduce equipment downtime |
| 319 | Failure | Hư hỏng / lỗi | equipment failure; insulation failure |
| 320 | Breakdown | Sự cố hỏng máy | machine breakdown |
| 321 | Wear | Mài mòn | bearing wear; mechanical wear |
| 322 | Corrosion | Ăn mòn | terminal corrosion |
| 323 | Overheating | Quá nhiệt | motor overheating |
| 324 | Loose connection | Mối nối lỏng | check for loose connections |
| 325 | Insulation failure | Hỏng cách điện | detect insulation failure |
Cách Học Tiếng Anh Chuyên Ngành Điện Hiệu Quả Cho Sinh Viên

Học 300 từ cùng lúc thường không hiệu quả. Cách dễ nhớ hơn là chia từ vựng theo đúng nhóm kiến thức đang học và sử dụng chúng trong sơ đồ, bài tập hoặc tài liệu kỹ thuật.
| Cách Học | Cách Thực Hiện |
| Học theo chủ đề | Mỗi tuần tập trung một nhóm như mạch điện, máy điện, lưới điện hoặc PLC |
| Học theo cụm từ | Ghi nhớ voltage drop, short-circuit current, protective relay thay vì chỉ học từng từ đơn |
| Học với sơ đồ và thiết bị | Gắn thuật ngữ trực tiếp với sơ đồ mạch, động cơ, máy biến áp hoặc tủ điện |
| Đọc catalogue và manual | Bắt đầu từ thông số, tên bộ phận và câu hướng dẫn ngắn thay vì đọc toàn bộ tài liệu |
| Ghi nhớ từ viết tắt | Học đồng thời PLC, HMI, SCADA, CT, VT, MCCB… và tên đầy đủ của chúng |
| Tạo flashcard | Một mặt ghi thuật ngữ, mặt còn lại ghi nghĩa, hình ảnh hoặc một câu kỹ thuật ngắn |
| Đọc bản vẽ bằng tiếng Anh | Làm quen với tên thiết bị, ký hiệu và ghi chú trên sơ đồ |
| Viết câu kỹ thuật | Dùng từ mới để mô tả nguyên lý, sự cố hoặc thao tác thay vì chỉ đọc lại danh sách |
| Ôn theo chu kỳ | Ôn lại sau 1 ngày, 1 tuần và vài tuần để hạn chế quên từ |
| Học cùng môn chuyên ngành | Học từ về máy biến áp khi đang học máy điện, từ PLC khi đang học điều khiển |
Một cách thực tế là đặt mục tiêu khoảng 10–15 thuật ngữ mỗi ngày, nhưng mỗi từ phải được gặp lại trong ít nhất một ngữ cảnh. Ví dụ, thay vì chỉ nhớ circuit breaker = máy cắt, hãy đọc một câu như “The circuit breaker trips when an overcurrent occurs” để hiểu từ được sử dụng thế nào.
Khi đọc tài liệu, sinh viên cũng không nên tra mọi từ ngay lập tức. Hãy xác định các từ khóa kỹ thuật trước, đoán ý nghĩa của câu từ sơ đồ hoặc ngữ cảnh rồi mới kiểm tra lại. Cách này giúp hình thành khả năng đọc tài liệu chuyên ngành thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào công cụ dịch.

Như vậy có thể thấy, Tiếng Anh chuyên ngành không nên được xem là một môn học tách rời khỏi chuyên môn. Khi học về mạch điện, hãy học luôn cách mô tả mạch bằng tiếng Anh; khi học máy điện, hãy đọc thêm catalogue; khi học PLC hoặc hệ thống điện, hãy làm quen với giao diện và tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Anh. Càng gắn từ vựng với kiến thức thực tế, sinh viên càng dễ nhớ và sử dụng được khi đi học, thực tập hoặc làm việc.
Nếu những chủ đề như mạch điện, máy điện, lưới điện và tự động hóa khiến bạn hứng thú, bạn có thể tìm hiểu thêm về ngành Kỹ thuật điện để xem nội dung đào tạo và định hướng học tập có phù hợp với mình hay không. Nếu vẫn còn băn khoăn về chương trình học, yêu cầu đầu vào hoặc hướng nghề nghiệp sau tốt nghiệp, hãy liên hệ tư vấn tuyển sinh tại Trường Đại học Intracom để được giải đáp cụ thể và hỗ trợ lựa chọn lộ trình phù hợp với năng lực, sở thích và mục tiêu nghề nghiệp của bạn.

