Học phí Trường Đại học Intracom năm 2026 là mối quan tâm của nhiều phụ huynh và thí sinh trong mùa tuyển sinh năm nay. Với mức học phí theo từng nhóm ngành, chính sách ổn định toàn khóa và các chương trình học bổng hỗ trợ, Trường Đại học Intracom đang mang đến lựa chọn phù hợp cho nhiều gia đình muốn đầu tư bền vững cho tương lai.
1. Học phí Trường Đại học Intracom năm 2026 là bao nhiêu?
Theo định hướng tuyển sinh 2026, học phí Trường Đại học Intracom được xây dựng theo từng nhóm ngành đào tạo, phù hợp với đặc thù chuyên môn và yêu cầu thực hành.
- Bậc Cao học
- Bậc Đại học
Mức thu học phí năm học hệ đại học chính quy khóa 21
| STT | TÊN CHƯƠNG TRÌNH | CHUYÊN NGÀNH | HỌC PHÍ TOÀN KHÓA | HỌC PHÍ 1 NĂM | HỌC PHÍ |
| A | Các ngành đã và đang triển khai | ||||
| 1 | Luật kinh tế | Luật kinh tế | 142.120.000 | 40.605.714 | 1.045.000 |
| 2 | Luật Kinh tế quốc tế | 142.120.000 | 40.605.714 | 1.045.000 | |
| 3 | Luật Tài sản và Kinh doanh bất động sản | 142.120.000 | 40.605.714 | 1.045.000 | |
| 4 | Luật Ngân hàng và Công nghệ tài chính | 142.120.000 | 40.605.714 | 1.045.000 | |
| 5 | Pháp luật về kinh tế số | 142.120.000 | 40.605.714 | 1.045.000 | |
| 6 | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | 140.030.000 | 40.008.571 | 1.045.000 |
| 7 | Quản trị truyền thông đa phương tiện | 140.030.000 | 40.008.571 | 1.045.000 | |
| 8 | Quản trị truyền thông marketing | 140.030.000 | 40.008.571 | 1.045.000 | |
| 9 | Quản trị thương hiệu và quan hệ công chúng | 140.030.000 | 40.008.571 | 1.045.000 | |
| 10 | Quản trị marketing số | 140.030.000 | 40.008.571 | 1.045.000 | |
| 11 | Quản trị bệnh viện | 140.030.000 | 40.008.571 | 1.045.000 | |
| 12 | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | 142.120.000 | 40.605.714 | 1.045.000 |
| 13 | Tài chính quốc tế | 142.120.000 | 40.605.714 | 1.045.000 | |
| 14 | Tài chính doanh nghiệp | 142.120.000 | 40.605.714 | 1.045.000 | |
| 15 | Kế toán | Kế toán | 141.075.000 | 40.307.143 | 1.045.000 |
| 16 | Kế toán bệnh viện | 141.075.000 | 40.307.143 | 1.045.000 | |
| 17 | Kế toán xây dựng | 141.075.000 | 40.307.143 | 1.045.000 | |
| 18 | Kỹ thuật điện | Kỹ thuật điện | 175.000.000 | 43.750.000 | 1.250.000 |
| 19 | Kỹ thuật xây dựng | Kỹ thuật xây dựng | 201.250.000 | 44.722.222 | 1.250.000 |
| 20 | Công nghệ thông tin | Công nghệ thông tin | 163.750.000 | 46.785.714 | 1.250.000 |
| 21 | Kỹ thuật phần mềm với Trí tuệ nhân tạo tăng cường | 176.250.000 | 50.357.143 | 1.250.000 | |
| 22 | Khoa học dữ liệu trong Kinh doanh và Tài chính | 175.000.000 | 50.000.000 | 1.250.000 | |
| 23 | Trí tuệ nhân tạo và Công nghệ thông tin Y tế | 173.750.000 | 49.642.857 | 1.250.000 | |
| 24 | Robot và Trí tuệ nhân tạo | 180.000.000 | 51.428.571 | 1.250.000 | |
| 25 | Vi mạch bán dẫn và các hệ thống IoT | 178.750.000 | 51.071.429 | 1.250.000 | |
| 26 | Truyền thông đa phương tiện với AI tăng cường | 170.000.000 | 48.571.429 | 1.250.000 | |
| 27 | Kỹ thuật cơ khí | Kỹ thuật cơ khí | 175.000.000 | 43.750.000 | 1.250.000 |
| 28 | Kiến trúc | Kiến trúc | 207.500.000 | 46.111.111 | 1.250.000 |
| 29 | Ngôn ngữ Anh | Ngôn ngữ Anh | 172.500.000 | 49.285.714 | 1.250.000 |
| 30 | Ngôn ngữ Anh y tế | 172.500.000 | 49.285.714 | 1.250.000 | |
| 31 | Ngôn ngữ Anh du lịch | 172.500.000 | 49.285.714 | 1.250.000 | |
| 32 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Ngôn ngữ Trung Quốc | 176.250.000 | 50.357.143 | 1.250.000 |
| 33 | Ngôn ngữ Trung Quốc Thương mại quốc tế | 176.250.000 | 50.357.143 | 1.250.000 | |
| 34 | Ngôn ngữ Trung Quốc Kỹ thuật | 176.250.000 | 50.357.143 | 1.250.000 | |
| 35 | Ngôn ngữ Trung Quốc y tế | 176.250.000 | 50.357.143 | 1.250.000 | |
| 36 | Du lịch | Du lịch | 142.120.000 | 40.605.714 | 1.045.000 |
| 37 | Quản trị khách sạn | Quản trị khách sạn | 142.120.000 | 40.605.714 | 1.045.000 |
| 38 | Y khoa | Y khoa | 611.900.000 | 101.983.333 | 2.900.000 |
| 39 | Điều dưỡng | Điều dưỡng | 180.000.000 | 45.000.000 | 1.200.000 |
| 40 | Quản lý dự án | Quản lý dự án | 141.075.000 | 40.307.143 | 1.045.000 |
| B | Các ngành mới mở | ||||
| 41 | Quản trị kinh doanh | Kinh doanh và phát triển công nghiệp văn hóa sáng tạo | 167.500.000 | 47.857.143 | 1.250.000 |
Mức học phí này được đánh giá là tương đối hợp lý so với nhiều trường đại học ngoài công lập, nhất là khi sinh viên được học trong môi trường chú trọng thực hành, trải nghiệm và định hướng nghề nghiệp.

2. Học phí Trường Đại học Intracom năm 2026 có tăng theo từng năm không?
Một trong những điểm được nhiều phụ huynh quan tâm là tính ổn định của học phí trong suốt khóa học. Trường Đại học Intracom áp dụng chính sách cố định học phí toàn khóa, giúp gia đình dễ chủ động kế hoạch tài chính và giảm áp lực phát sinh trong những năm tiếp theo.
Trong bối cảnh chi phí sinh hoạt và giáo dục có nhiều biến động, đây là lợi thế quan trọng giúp phụ huynh yên tâm hơn khi lựa chọn trường.
3. Vì sao học phí Trường Đại học Intracom năm 2026 được nhiều gia đình quan tâm?
Điều khiến nhiều phụ huynh chú ý không chỉ là mức học phí, mà còn là giá trị sinh viên nhận được sau quá trình học tập. Tại Trường Đại học Intracom, học phí không chỉ dành cho các giờ học lý thuyết mà còn gắn với môi trường đào tạo thực tiễn, định hướng nghề nghiệp và cơ hội rèn kỹ năng từ sớm.

Với từng nhóm ngành, sinh viên được tiếp cận các hoạt động học tập phù hợp với đặc thù chuyên môn. Đây là yếu tố giúp người học có thêm trải nghiệm thực tế, nâng cao khả năng thích nghi và sẵn sàng hơn cho thị trường lao động sau tốt nghiệp.
4. Học bổng và hỗ trợ tài chính tại Trường Đại học Intracom
Ngoài mức học phí hợp lý, nhà trường còn có các chính sách học bổng và hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên trong từng giai đoạn tuyển sinh. Đây là yếu tố rất quan trọng, nhất là với những thí sinh có thành tích học tập tốt hoặc có hoàn cảnh cần được tiếp sức.
Các chương trình này thường hướng đến:
- Thí sinh có thành tích học tập tốt.
- Thí sinh đạt kết quả cao trong xét tuyển.
- Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn cần được hỗ trợ.
- Một số ngành học được ưu tiên phát triển.
Bên cạnh đó, người học cũng có thể tìm hiểu thêm các chính sách đồng hành tài chính, hỗ trợ vay vốn học tập hoặc các chương trình hỗ trợ khác theo từng thời điểm. Nhờ vậy, áp lực về học phí Trường Đại học Intracom năm 2026 có thể được giảm bớt đáng kể với nhiều gia đình.
5. Câu hỏi thường gặp về học phí Trường Đại học Intracom năm 2026
- Học phí Đại học Intracom 2026 có tăng theo từng năm không?
Theo chính sách được công bố, nhà trường áp dụng định hướng cố định học phí toàn khóa. Đây là điểm giúp phụ huynh và sinh viên yên tâm hơn khi xây dựng kế hoạch tài chính dài hạn.
- Ngoài học phí, sinh viên có phải đóng thêm nhiều khoản khác không?
Thông thường, các khoản thu đầu năm như bảo hiểm y tế hoặc lệ phí liên quan sẽ được thông báo cụ thể theo quy định. Điều phụ huynh nên ưu tiên là tìm hiểu kỹ thông báo tuyển sinh và hướng dẫn nhập học để nắm đầy đủ các khoản cần chuẩn bị.
- Có chính sách hỗ trợ tài chính cho sinh viên không?
Bên cạnh học bổng, sinh viên có thể tìm hiểu thêm các chương trình hỗ trợ tài chính, vay vốn học tập hoặc các hình thức đồng hành khác theo từng thời điểm tuyển sinh của nhà trường.
6. Có nên chọn Trường Đại học Intracom nếu đang cân nhắc học phí?
Nếu gia đình đang tìm một môi trường đại học có mức học phí hợp lý, chính sách ổn định và định hướng đào tạo thực tiễn, thì Trường Đại học Intracom là lựa chọn đáng cân nhắc. Giá trị của đại học không nằm ở mức học phí cao hay thấp một cách đơn lẻ, mà nằm ở những gì sinh viên nhận được sau 4 năm học tập.
Với học phí Trường Đại học Intracom năm 2026 được xây dựng theo hướng minh bạch, ổn định và phù hợp với nhiều nhóm ngành, nhà trường đang mang đến một phương án đầu tư giáo dục có tính thực tế cho phụ huynh và học sinh.
7. Kết luận
Học phí Trường Đại học Intracom năm 2026 là một trong những yếu tố cho thấy nỗ lực đồng hành của nhà trường với phụ huynh và sinh viên. Khi có lộ trình tài chính rõ ràng, mức học phí phù hợp và cơ hội tiếp cận môi trường đào tạo thực tiễn, người học sẽ có thêm nền tảng để tự tin theo đuổi hành trình đại học và xây dựng tương lai vững nghề, sáng nghiệp.

