Lưu ngay bản tổng hợp kiến thức quản trị học: 14 nguyên tắc của Henri Fayol mọi sinh viên cần nhớ

Cập nhật ngày
Viết bởi:
tổng hợp kiến thức quản trị học

Quản trị học là nội dung cơ sở trong lĩnh vực kinh tế, kinh doanh và quản lý. Môn học giúp người học hiểu cách một tổ chức xác định mục tiêu, lập kế hoạch, phân công công việc, sử dụng nguồn lực và kiểm soát kết quả. Vậy Quản trị học là gì, gồm những nội dung nào và được ứng dụng ra sao trong doanh nghiệp? Dưới đây là những tổng hợp kiến thức quản trị học cơ bản cần nắm khi học Quản trị học hoặc tìm hiểu ngành Quản trị kinh doanh.

Mục lục

Quản trị học là gì?

Quản trị học là lĩnh vực nghiên cứu về quá trình tổ chức và điều hành hoạt động của một tổ chức nhằm đạt mục tiêu thông qua việc sử dụng và phối hợp các nguồn lực.

Nguồn lực của tổ chức gồm con người, tài chính, cơ sở vật chất, công nghệ, thông tin và thời gian. Vì vậy, quản trị liên quan đến nhiều hoạt động như xác định mục tiêu, lập kế hoạch, phân công trách nhiệm, phối hợp các bộ phận và đánh giá kết quả.

Có thể hình dung công việc quản trị qua những câu hỏi: Mục tiêu là gì? Cần làm gì? Ai thực hiện? Cần nguồn lực nào? Làm thế nào để kiểm soát kết quả?

Phạm vi của Quản trị học không chỉ giới hạn ở quản lý nhân viên mà còn bao gồm hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát, ra quyết định và phối hợp nguồn lực.

tong hop kien thuc quan tri hoc

Tổng hợp kiến thức Quản trị học cần biết

Chức năng quản trị

Trong các tài liệu nhập môn quản trị hiện đại, bốn chức năng thường được khái quát gồm hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát.

  • Hoạch định (Planning): Xác định mục tiêu và lựa chọn phương án để đạt mục tiêu.
  • Tổ chức (Organizing): Phân chia công việc, bố trí nhân sự, nguồn lực và thiết lập cơ chế phối hợp.
  • Lãnh đạo (Leading): Hướng dẫn, điều phối, giao tiếp, tạo động lực và xử lý các vấn đề liên quan đến con người.
  • Kiểm soát (Controlling): Theo dõi kết quả, so sánh với mục tiêu hoặc tiêu chuẩn và điều chỉnh khi cần.

Bốn chức năng này có mối liên hệ với nhau. Trong thực tế, nhà quản trị có thể vừa triển khai kế hoạch, vừa theo dõi kết quả và điều chỉnh khi điều kiện thay đổi.

Nguyên tắc quản trị

Nguyên tắc quản trị là những định hướng cơ bản giúp tổ chức công việc, phân bổ quyền hạn và phối hợp con người.

Trong lý thuyết quản trị cổ điển, Henri Fayol đề xuất 14 nguyên tắc quản trị:

  1. Phân công lao động: Chia công việc theo chuyên môn để nâng cao năng suất.
  2. Quyền hạn và trách nhiệm: Quyền hạn cần đi đôi với trách nhiệm; nhà quản trị cần có quyền hạn phù hợp để thực hiện và chịu trách nhiệm đối với nhiệm vụ được giao. 
  3. Kỷ luật: Tuân thủ các quy định và thỏa thuận chung của tổ chức.
  4. Thống nhất chỉ huy: Mỗi nhân viên nên nhận chỉ đạo trực tiếp từ một cấp quản lý.
  5. Thống nhất định hướng: Các hoạt động cùng hướng đến một mục tiêu cần có kế hoạch và định hướng thống nhất.
  6. Lợi ích cá nhân phục tùng lợi ích chung: Lợi ích chung của tổ chức được ưu tiên khi xảy ra xung đột lợi ích.
  7. Thù lao: Chế độ đãi ngộ cần phù hợp với người lao động và điều kiện của tổ chức.
  8. Tập trung: Mức độ tập trung quyền quyết định cần phù hợp với hoàn cảnh và cơ cấu tổ chức.
  9. Chuỗi quyền hạn: Xác định rõ các cấp bậc và tuyến quyền hạn trong tổ chức.
  10. Trật tự: Bố trí con người và nguồn lực đúng vị trí, đúng mục đích.
  11. Công bằng: Đối xử công bằng và hợp lý với người lao động.
  12. Ổn định nhân sự: Duy trì sự ổn định cần thiết để nhân viên có thời gian thích nghi và phát triển.
  13. Sáng kiến: Khuyến khích người lao động chủ động đề xuất và thực hiện ý tưởng.
  14. Tinh thần đoàn kết: Tăng cường sự hợp tác và gắn kết trong tổ chức.

Các nguyên tắc này được xây dựng trong bối cảnh quản trị cổ điển. Khi áp dụng vào doanh nghiệp hiện nay, cần xem xét thêm công nghệ, cơ cấu tổ chức, văn hóa doanh nghiệp và môi trường kinh doanh.

Các cấp quản trị

Nhà quản trị thường được phân thành cấp cao, cấp trung gian và cấp cơ sở.

  • Cấp cao: Tập trung vào chiến lược, định hướng chung và các quyết định có ảnh hưởng đến toàn tổ chức.
  • Cấp trung gian: Chuyển mục tiêu chung thành kế hoạch cụ thể, phối hợp các phòng ban và theo dõi kết quả.
  • Cấp cơ sở: Làm việc trực tiếp với nhân viên, phân công công việc, hướng dẫn và giám sát hoạt động hằng ngày.

Sự phân chia này cho thấy công việc quản trị thay đổi theo vị trí. Cấp cao cần tư duy ở phạm vi toàn tổ chức, trong khi cấp cơ sở thường cần hiểu rõ hoạt động cụ thể.

Kỹ năng quản trị

Theo cách tiếp cận của Robert L. Katz, kỹ năng quản trị thường được chia thành ba nhóm:

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical Skills): Sử dụng kiến thức, công cụ và phương pháp của một lĩnh vực cụ thể.
  • Kỹ năng nhân sự (Human Skills): Giao tiếp, hợp tác, tạo động lực và giải quyết xung đột.
  • Kỹ năng nhận thức (Conceptual Skills): Nhìn nhận tổ chức ở góc độ tổng thể và phân tích mối liên hệ giữa các bộ phận.

Mức độ cần thiết của từng kỹ năng có thể thay đổi theo cấp quản trị. Vì vậy, học Quản trị học không chỉ là ghi nhớ khái niệm mà còn cần biết vận dụng kiến thức vào tình huống cụ thể.

So sánh Quản trị học và Quản trị kinh doanh

Quản trị học và Quản trị kinh doanh có liên quan nhưng không đồng nghĩa. Quản trị học tập trung vào các nguyên lý và quá trình quản trị nói chung, trong khi Quản trị kinh doanh vận dụng kiến thức đó vào môi trường doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh.

Tiêu chí Quản trị học Quản trị kinh doanh
Bản chất Nghiên cứu nguyên lý và quá trình quản trị Vận dụng kiến thức quản trị vào hoạt động kinh doanh
Phạm vi Nhiều loại hình tổ chức Chủ yếu trong doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh
Nội dung Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát, ra quyết định Quản trị kết hợp với marketing, tài chính, nhân sự, vận hành...
Mục tiêu Hiểu và tổ chức tốt quá trình quản trị Điều hành hoạt động kinh doanh theo mục tiêu doanh nghiệp
Tính ứng dụng Cung cấp cơ sở lý luận và phương pháp quản trị Áp dụng kiến thức vào các vấn đề cụ thể của doanh nghiệp

Có thể hiểu đơn giản, Quản trị học là kiến thức nền về quản trị, còn Quản trị kinh doanh là lĩnh vực vận dụng những kiến thức đó trong hoạt động kinh doanh.

tổng hợp kiến thức quản trị học

Vai trò của Quản trị học trong doanh nghiệp

Kiến thức Quản trị học giúp nhà quản trị tiếp cận các vấn đề trong doanh nghiệp theo một quy trình có hệ thống.

Trước hết, quản trị giúp xác định mục tiêu và lập kế hoạch. Doanh nghiệp cần biết muốn đạt kết quả gì, thực hiện bằng cách nào, trong thời gian bao lâu và cần những nguồn lực nào.

Quản trị cũng liên quan đến phân bổ nguồn lực và phối hợp các bộ phận. Một hoạt động kinh doanh có thể cần sự tham gia của nhiều đơn vị như marketing, bán hàng, tài chính, nhân sự và vận hành.

Bên cạnh đó, ra quyết định là một phần quan trọng của công việc quản trị. Nhà quản trị cần xác định vấn đề, thu thập thông tin, phân tích các phương án và theo dõi kết quả sau khi quyết định được thực hiện.

Cuối cùng, thông qua kiểm soát, doanh nghiệp có thể so sánh kết quả thực tế với mục tiêu, nhận diện sai lệch và điều chỉnh hoạt động khi cần.

Kiến thức Quản trị học được ứng dụng tại INU như thế nào?

Tại Trường Đại học Intracom, ngành Quản trị kinh doanh được tuyển sinh năm 2026 với mã ngành 7340101. Chương trình có các chuyên ngành như Quản trị kinh doanh tổng hợp, Quản trị truyền thông đa phương tiện, Quản trị truyền thông marketing, Quản trị thương hiệu và quan hệ công chúng, Quản trị bệnh viện và Quản trị và kinh doanh công nghiệp văn hóa sáng tạo.

Khối ngành Kinh tế tại INU định hướng gắn kiến thức với thực tiễn và sử dụng case study, tình huống thực tế trong quá trình học.

Khi học về hoạch định, sinh viên có thể phân tích cách doanh nghiệp xác định mục tiêu, nguồn lực và các bước triển khai kế hoạch. Với tổ chức, người học xem xét cách phân công công việc và phối hợp giữa các bộ phận. Khi học về ra quyết định, sinh viên có thể phân tích thông tin về khách hàng, thị trường, chi phí hoặc nguồn lực trước khi lựa chọn phương án.

Cách tiếp cận này giúp người học thấy được mối liên hệ giữa Quản trị học với các lĩnh vực như marketing, nhân sự, tài chính, vận hành và kinh doanh.

Nếu đang tìm hiểu ngành Quản trị kinh doanh, bên cạnh kiến thức chuyên môn, thí sinh nên tìm hiểu thêm chương trình đào tạo, chuyên ngành và phương pháp học của từng trường để lựa chọn chương trình phù hợp với định hướng của mình.