Công cụ tính lãi suất vay ngân hàng
Bản cơ bản: tính nhanh theo tháng và xem lịch trả nợ.
Bản nâng cao: tính theo số ngày thực tế / 365 và xem lịch trả nợ chi tiết.
Lịch trả nợ chi tiết
Có thể cuộn ngang trên màn hình nhỏ.| Kỳ | Ngày trả | Số ngày | Nợ đầu kỳ | Trả gốc | Trả lãi | Tổng trả | Nợ còn lại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tiền lãi phải trả | |||||||
| Tổng số tiền phải trả | |||||||
Cách tính bản cơ bản
Gốc đều, lãi giảm dần: gốc chia đều theo tháng; lãi mỗi tháng tính trên số nợ còn lại.
Lãi trên số tiền vay ban đầu: lãi mỗi tháng tính trên số tiền vay lúc đầu. Nếu cần tính theo ngày thực tế, hãy chuyển sang tab Nâng cao.
Lịch trả nợ chi tiết
Có thể cuộn ngang trên màn hình nhỏ.| Kỳ | Ngày trả | Số ngày | Nợ đầu kỳ | Trả gốc | Trả lãi | Tổng trả | Nợ còn lại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tiền lãi phải trả | |||||||
| Tổng số tiền phải trả | |||||||
Cách tính bản nâng cao
Gốc đều, lãi giảm dần: tiền lãi mỗi kỳ tính trên số nợ còn lại. Nếu chọn theo ngày thực tế, công cụ dùng đúng số ngày giữa hai kỳ trả nợ.
Lãi trên số tiền vay ban đầu: tiền lãi được tính trên số tiền vay lúc đầu. Kết quả dùng để tham khảo và cần đối chiếu với hợp đồng vay thực tế.
Ngày nhập và ngày hiển thị sử dụng định dạng dd/mm/yyyy.
Công cụ tính lãi suất vay ngân hàng giúp bạn ước tính tiền lãi, tổng số tiền phải trả và lịch trả nợ theo từng kỳ. Bạn chỉ cần nhập số tiền vay, lãi suất %/năm và thời hạn vay. Công cụ hỗ trợ hai cách tính: gốc trả đều, lãi giảm dần và lãi tính trên số tiền vay ban đầu. Bản Cơ bản tính nhanh theo tháng/12, còn bản Nâng cao tính theo số ngày thực tế trên cơ sở 365 ngày/năm.
Kết quả dùng để tham khảo và so sánh phương án vay. Số tiền ngân hàng thu thực tế có thể khác nếu hợp đồng có lãi suất thay đổi, phí, bảo hiểm, trả nợ trước hạn, chậm trả hoặc quy tắc tính riêng.
Công cụ tính lãi suất vay ngân hàng
Bản cơ bản: tính nhanh theo tháng và xem lịch trả nợ.
Bản nâng cao: tính theo số ngày thực tế / 365 và xem lịch trả nợ chi tiết.
Lịch trả nợ chi tiết
Có thể cuộn ngang trên màn hình nhỏ.| Kỳ | Ngày trả | Số ngày | Nợ đầu kỳ | Trả gốc | Trả lãi | Tổng trả | Nợ còn lại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tiền lãi phải trả | |||||||
| Tổng số tiền phải trả | |||||||
Cách tính bản cơ bản
Gốc đều, lãi giảm dần: gốc chia đều theo tháng; lãi mỗi tháng tính trên số nợ còn lại.
Lãi trên số tiền vay ban đầu: lãi mỗi tháng tính trên số tiền vay lúc đầu. Nếu cần tính theo ngày thực tế, hãy chuyển sang tab Nâng cao.
Lịch trả nợ chi tiết
Có thể cuộn ngang trên màn hình nhỏ.| Kỳ | Ngày trả | Số ngày | Nợ đầu kỳ | Trả gốc | Trả lãi | Tổng trả | Nợ còn lại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tiền lãi phải trả | |||||||
| Tổng số tiền phải trả | |||||||
Cách tính bản nâng cao
Gốc đều, lãi giảm dần: tiền lãi mỗi kỳ tính trên số nợ còn lại. Nếu chọn theo ngày thực tế, công cụ dùng đúng số ngày giữa hai kỳ trả nợ.
Lãi trên số tiền vay ban đầu: tiền lãi được tính trên số tiền vay lúc đầu. Kết quả dùng để tham khảo và cần đối chiếu với hợp đồng vay thực tế.
Ngày nhập và ngày hiển thị sử dụng định dạng dd/mm/yyyy.
Cách sử dụng công cụ tính lãi suất vay ngân hàng
Để tính lãi suất vay ngân hàng, bạn cần ba thông tin chính: số tiền vay, lãi suất theo %/năm và thời hạn vay theo tháng. Sau đó, chọn cách tính lãi đúng với phương án vay bạn đang tham khảo.
Các bước thực hiện:
- Nhập số tiền vay.
- Nhập lãi suất vay theo %/năm.
- Nhập kỳ hạn vay theo tháng.
- Chọn một trong hai cách tính lãi.
- Nhấn Tính kết quả để xem tổng tiền lãi, tổng tiền phải trả và lịch trả nợ.
Nếu chỉ cần ước tính nhanh, chọn Tính Cơ bản. Công cụ sẽ tính theo tháng/12.
Nếu đã có ngày giải ngân và ngày trả kỳ đầu tiên, chọn Tính nâng cao. Công cụ sẽ tính số ngày thực tế của từng kỳ trên cơ sở 365 ngày/năm.
Công thức tính lãi vay ngân hàng gồm những cách nào?
Điểm khác nhau quan trọng nhất giữa hai cách tính là số tiền được dùng làm căn cứ tính lãi.
- Với gốc trả đều, lãi giảm dần, lãi kỳ sau tính trên số tiền còn nợ sau khi đã trả bớt gốc.
- Với lãi tính trên số tiền vay ban đầu, công cụ tiếp tục lấy số tiền vay lúc đầu để tính lãi cho từng kỳ.
Để dễ theo dõi, các ví dụ dưới đây dùng cùng một khoản vay:
- Số tiền vay: 120.000.000 đồng
- Lãi suất: 12%/năm
- Thời hạn: 12 tháng
- Cách tính: theo tháng/12
Với lãi suất 12%/năm, khi tính nhanh theo tháng:
12% / 12 = 1%/tháng
Cách 1: Gốc trả đều, lãi giảm dần
Ở cách này, tiền gốc được chia gần đều cho số tháng vay. Sau mỗi lần trả gốc, số tiền còn nợ giảm xuống. Tiền lãi kỳ tiếp theo vì thế cũng giảm.
Công thức tiền gốc mỗi tháng
Tiền gốc mỗi tháng = Số tiền vay / Số tháng vay
Với khoản vay 120 triệu đồng trong 12 tháng:
120.000.000 / 12 = 10.000.000 đồng
Như vậy, mỗi tháng người vay trả khoảng 10 triệu đồng tiền gốc.
Công thức tiền lãi mỗi tháng
Tiền lãi tháng = Dư nợ đầu tháng x Lãi suất năm / 12
Trong đó, dư nợ đầu tháng là số tiền gốc bạn còn nợ trước khi thanh toán kỳ đó.
Tháng đầu tiên, bạn còn nợ đủ 120 triệu đồng:
120.000.000 x 12% / 12 = 1.200.000 đồng tiền lãi
Tổng số tiền phải trả tháng đầu:
10.000.000 + 1.200.000 = 11.200.000 đồng
Sau khi trả 10 triệu đồng tiền gốc, số tiền còn nợ là:
120.000.000 - 10.000.000 = 110.000.000 đồng
Tháng thứ hai, tiền lãi chỉ còn:
110.000.000 x 12% / 12 = 1.100.000 đồng
Tổng số tiền phải trả tháng thứ hai:
10.000.000 + 1.100.000 = 11.100.000 đồng
Sang tháng thứ ba, dư nợ còn 100 triệu đồng:
100.000.000 x 12% / 12 = 1.000.000 đồng tiền lãi
Cách tính tiếp tục như vậy cho đến tháng cuối.
| Tháng | Dư nợ đầu tháng | Trả gốc | Trả lãi | Tổng phải trả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 120.000.000 | 10.000.000 | 1.200.000 | 11.200.000 |
| 2 | 110.000.000 | 10.000.000 | 1.100.000 | 11.100.000 |
| 3 | 100.000.000 | 10.000.000 | 1.000.000 | 11.000.000 |
| ... | ... | ... | ... | ... |
| 12 | 10.000.000 | 10.000.000 | 100.000 | 10.100.000 |
Tổng tiền lãi của 12 tháng:
1.200.000 + 1.100.000 + 1.000.000 + ... + 100.000 = 7.800.000 đồng
Tổng tiền gốc và lãi:
120.000.000 + 7.800.000 = 127.800.000 đồng
Cách nhớ đơn giản:
Số tiền còn nợ giảm thì tiền lãi cũng giảm.
Công thức tổng quát cho gốc trả đều, lãi giảm dần
Tiền gốc mỗi tháng = Số tiền vay / Số tháng vay
Tiền lãi tháng thứ n = Dư nợ đầu tháng thứ n x Lãi suất năm / 12
Tổng trả tháng thứ n = Tiền gốc tháng thứ n + Tiền lãi tháng thứ n
Dư nợ tháng tiếp theo = Dư nợ đầu tháng - Tiền gốc đã trả
Trong công cụ, phần gốc được chia gần đều. Kỳ cuối sẽ điều chỉnh phần còn lại để tổng tiền gốc đã trả đúng bằng số tiền vay.
Cách 2: Lãi tính trên số tiền vay ban đầu
Ở cách này, tiền gốc vẫn được chia gần đều cho các tháng. Điểm khác là tiền lãi không tính trên số tiền còn nợ, mà tiếp tục tính trên số tiền vay lúc đầu.
Với khoản vay 120 triệu đồng, số tiền dùng để tính lãi vẫn là 120 triệu đồng ở từng tháng.
Công thức tiền gốc mỗi tháng
Tiền gốc mỗi tháng = Số tiền vay / Số tháng vay
Áp dụng:
120.000.000 / 12 = 10.000.000 đồng
Công thức tiền lãi mỗi tháng
Tiền lãi tháng = Số tiền vay ban đầu x Lãi suất năm / 12
Áp dụng:
120.000.000 x 12% / 12 = 1.200.000 đồng
Tháng đầu tiên, tiền lãi là 1,2 triệu đồng.
Sau tháng đầu, bạn đã trả 10 triệu đồng tiền gốc và chỉ còn nợ 110 triệu đồng. Tuy nhiên, theo cách tính này, tháng thứ hai công cụ vẫn lấy 120 triệu đồng làm căn cứ tính lãi:
120.000.000 x 12% / 12 = 1.200.000 đồng
Tháng thứ ba cũng tương tự. Nếu lãi suất không thay đổi và mỗi kỳ được tính theo tháng/12, tiền lãi mỗi tháng vẫn là 1,2 triệu đồng.
| Tháng | Dư nợ đầu tháng | Số tiền dùng để tính lãi | Tiền lãi |
|---|---|---|---|
| 1 | 120.000.000 | 120.000.000 | 1.200.000 |
| 2 | 110.000.000 | 120.000.000 | 1.200.000 |
| 3 | 100.000.000 | 120.000.000 | 1.200.000 |
| ... | ... | 120.000.000 | 1.200.000 |
| 12 | 10.000.000 | 120.000.000 | 1.200.000 |
Tổng tiền lãi trong 12 tháng:
1.200.000 x 12 = 14.400.000 đồng
Tổng tiền phải trả:
120.000.000 + 14.400.000 = 134.400.000 đồng
Cách nhớ đơn giản:
Dù dư nợ đã giảm, số tiền dùng để tính lãi vẫn là số tiền vay lúc đầu.
Công thức tổng quát cho lãi trên số tiền vay ban đầu
Tiền gốc mỗi tháng = Số tiền vay / Số tháng vay
Tiền lãi mỗi tháng = Số tiền vay ban đầu x Lãi suất năm / 12
Tổng trả mỗi tháng = Tiền gốc tháng + Tiền lãi tháng
Nếu số tháng, lãi suất và số tiền vay không thay đổi thì phần lãi theo cách tính tháng/12 sẽ giữ nguyên giữa các kỳ.
Vì sao cùng lãi suất 12%/năm nhưng tổng tiền lãi khác nhau?
Cùng vay 120 triệu đồng, cùng thời hạn 12 tháng và cùng mức lãi suất 12%/năm, nhưng hai cách tính cho kết quả khác nhau vì căn cứ tính lãi khác nhau.
| Nội dung | Gốc trả đều, lãi giảm dần | Lãi trên số tiền vay ban đầu |
|---|---|---|
| Số tiền vay | 120.000.000 | 120.000.000 |
| Lãi suất | 12%/năm | 12%/năm |
| Thời hạn | 12 tháng | 12 tháng |
| Lãi tháng đầu | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Lãi tháng cuối | 100.000 | 1.200.000 |
| Tổng tiền lãi | 7.800.000 | 14.400.000 |
| Tổng tiền phải trả | 127.800.000 | 134.400.000 |
Với cách gốc trả đều, lãi giảm dần, số tiền dùng để tính lãi thay đổi như sau:
120 triệu → 110 triệu → 100 triệu → ... → 10 triệu đồng
Với cách lãi trên số tiền vay ban đầu, căn cứ tính lãi vẫn là:
120 triệu → 120 triệu → 120 triệu → ... → 120 triệu đồng
Đây là lý do không nên chỉ nhìn vào con số “12%/năm” khi so sánh khoản vay. Bạn cần biết lãi suất đó được áp dụng trên dư nợ còn lại hay số tiền vay ban đầu.
Cách tính lãi suất vay theo ngày thực tế/365
Bản Nâng cao của công cụ tính theo số ngày thực tế của từng kỳ trên cơ sở 365 ngày/năm. Bạn nhập ngày giải ngân và kỳ trả đầu tiên, sau đó công cụ lập các kỳ tiếp theo theo tháng.
Công thức chung:
Tiền lãi kỳ = Số tiền dùng để tính lãi x Lãi suất năm x Số ngày thực tế / 365
Nếu chọn gốc trả đều, lãi giảm dần:
Tiền lãi kỳ = Dư nợ đầu kỳ x Lãi suất năm x Số ngày thực tế / 365
Nếu chọn lãi tính trên số tiền vay ban đầu:
Tiền lãi kỳ = Số tiền vay ban đầu x Lãi suất năm x Số ngày thực tế / 365
Điểm khác với cách tính tháng/12 là số ngày của mỗi kỳ có thể là 28, 29, 30 hoặc 31 ngày. Vì vậy, tiền lãi giữa các kỳ có thể thay đổi ngay cả khi số tiền dùng để tính lãi và lãi suất không đổi.
Ví dụ tính lãi theo 30 ngày thực tế
Giả sử:
- Số tiền dùng để tính lãi: 120.000.000 đồng
- Lãi suất: 12%/năm
- Số ngày tính lãi: 30 ngày
Tiền lãi:
120.000.000 x 12% x 30 / 365 ≈ 1.183.562 đồng
Nếu cùng khoản tiền đó được tính nhanh theo tháng/12:
120.000.000 x 12% / 12 = 1.200.000 đồng
Hai kết quả không giống nhau vì một cách dùng đúng 30 ngày/365 ngày, còn một cách quy đổi theo 1 tháng/12 tháng.
Thông tư 14/2017/TT-NHNN quy định phương pháp tính lãi trong hoạt động cấp tín dụng dựa trên số dư thực tế, số ngày duy trì số dư thực tế và lãi suất theo %/năm. Thời hạn tính lãi được xác định từ ngày giải ngân đến hết ngày liền kề trước ngày thanh toán. Khi cần đối chiếu một khoản vay thực tế, hợp đồng tín dụng và lịch trả nợ của ngân hàng vẫn là căn cứ cần kiểm tra.
Tính Cơ bản và Tính nâng cao khác nhau thế nào?
Hai chế độ giải quyết hai nhu cầu khác nhau.
| Nội dung | Tính Cơ bản | Tính nâng cao |
|---|---|---|
| Số tiền vay | Có | Có |
| Lãi suất %/năm | Có | Có |
| Kỳ hạn vay | Có | Có |
| Gốc trả đều, lãi giảm dần | Có | Có |
| Lãi trên số tiền vay ban đầu | Có | Có |
| Cách tính thời gian | Tháng/12 | Ngày thực tế/365 |
| Ngày giải ngân | Không cần | Có |
| Kỳ trả đầu tiên | Không cần | Có |
| Lịch trả nợ | Có | Có |
| Số ngày từng kỳ | Không | Có |
Nếu đang ở giai đoạn tham khảo, bản Cơ bản thường đủ để biết khoản vay có thể phát sinh bao nhiêu tiền lãi.
Nếu đã có ngày giải ngân và lịch trả nợ dự kiến, bản Nâng cao giúp bạn xem chi tiết số ngày của từng kỳ.
Lịch trả nợ cho biết những gì?
Sau khi tính, công cụ không chỉ đưa ra tổng tiền lãi. Bạn còn có thể xem từng kỳ trả nợ.
Bảng lịch trả nợ gồm:
- Kỳ: thứ tự lần thanh toán.
- Ngày trả: ngày trả nợ của kỳ, hiển thị trong bản Nâng cao.
- Số ngày: số ngày thực tế dùng để tính lãi.
- Nợ đầu kỳ: số tiền gốc còn nợ trước khi trả.
- Trả gốc: số tiền gốc thanh toán trong kỳ.
- Trả lãi: tiền lãi của kỳ.
- Tổng trả: tiền gốc cộng tiền lãi.
- Nợ còn lại: số tiền gốc còn nợ sau khi trả.
Với cách gốc trả đều, lãi giảm dần, bảng này giúp thấy rõ tiền lãi giảm từ kỳ đầu đến kỳ cuối. Đây cũng là phần nên xem khi bạn muốn biết mỗi tháng cần chuẩn bị bao nhiêu tiền, thay vì chỉ nhìn tổng tiền lãi của toàn bộ khoản vay.
Những điểm cần kiểm tra trước khi so sánh hai khoản vay
Một mức lãi suất thấp hơn chưa đủ để kết luận khoản vay sẽ có chi phí thấp hơn. Khi so sánh, nên đặt các khoản vay về cùng điều kiện rồi mới nhìn kết quả.
Cần kiểm tra ít nhất:
- Hai khoản vay có cùng số tiền và thời hạn hay không.
- Lãi được tính trên dư nợ còn lại hay số tiền vay ban đầu.
- Lãi suất có cố định trong toàn bộ thời hạn hay chỉ áp dụng một thời gian.
- Có phí hồ sơ, bảo hiểm hoặc chi phí bắt buộc khác hay không.
- Có phí trả nợ trước hạn hay không.
- Ngày giải ngân và ngày thu nợ được xác định như thế nào.
Công cụ hiện tập trung vào tiền gốc và tiền lãi theo hai cách tính nêu trên. Công cụ chưa cộng thêm phí hồ sơ, bảo hiểm khoản vay, phí trả nợ trước hạn, lãi chậm trả hoặc lãi quá hạn.
Lãi suất vay 10%/năm có phải mỗi tháng trả 10% không?
Không. 10%/năm là lãi suất theo năm.
Khi tính nhanh theo tháng:
10% / 12 ≈ 0,8333%/tháng
Ví dụ vay 100 triệu đồng, nếu tháng đầu tính trên toàn bộ 100 triệu đồng:
100.000.000 x 10% / 12 ≈ 833.333 đồng
Nếu áp dụng gốc trả đều, lãi giảm dần thì các tháng sau tiền lãi sẽ thấp hơn vì dư nợ đã giảm.
Nếu áp dụng lãi trên số tiền vay ban đầu theo cách tính tháng/12 của công cụ, tiền lãi vẫn khoảng 833.333 đồng mỗi tháng khi lãi suất không đổi.
Vì sao kết quả tính tiền lãi vay ngân hàng có thể khác hợp đồng?
Kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào dữ liệu được nhập và cách tính được chọn. Trong thực tế, khoản vay có thể có thêm những điều kiện công cụ chưa đưa vào.
Chênh lệch có thể xuất hiện khi:
- Lãi suất thay đổi sau thời gian ưu đãi.
- Ngày giải ngân hoặc ngày thu nợ thực tế thay đổi.
- Ngân hàng chia tiền gốc theo cách khác.
- Khoản vay có phí hoặc bảo hiểm.
- Người vay trả nợ trước hạn.
- Phát sinh chậm trả hoặc nợ quá hạn.
- Hợp đồng có quy tắc làm tròn hoặc cách xác định ngày tính lãi riêng.
Vì vậy, công cụ phù hợp để ước tính, so sánh và kiểm tra sơ bộ. Khi đã có hồ sơ vay cụ thể, nên đối chiếu kết quả với bảng trả nợ và hợp đồng tín dụng do ngân hàng cung cấp.
Câu hỏi thường gặp về cách tính lãi suất vay
Vay 100 triệu đồng, lãi suất 10%/năm thì một tháng bao nhiêu tiền lãi?
Nếu tính tháng đầu trên toàn bộ 100 triệu đồng:
100.000.000 x 10% / 12 ≈ 833.333 đồng
Các tháng sau có giảm hay không phụ thuộc vào cách tính lãi.
Dư nợ giảm dần có phải tháng nào cũng trả bằng nhau không?
Không theo cách công cụ đang tính. Tiền gốc được chia gần đều, nhưng tiền lãi giảm theo số tiền còn nợ. Vì vậy, tổng số tiền phải trả thường cao hơn ở đầu kỳ và giảm dần về sau.
Lãi trên số tiền vay ban đầu có phải tháng nào tiền lãi cũng bằng nhau không?
Nếu tính theo tháng/12, số tiền vay và lãi suất không đổi thì phần lãi mỗi tháng sẽ bằng nhau. Nếu tính theo ngày thực tế/365, tiền lãi có thể khác nhau vì số ngày của từng kỳ không giống nhau.
Công cụ có tính phí và bảo hiểm khoản vay không?
Không. Kết quả hiện tập trung vào tiền gốc và tiền lãi. Các khoản phí hoặc bảo hiểm cần kiểm tra riêng trong phương án vay và hợp đồng.
Kết quả trên công cụ có phải số tiền ngân hàng sẽ thu không?
Không. Đây là kết quả ước tính. Số tiền chính thức phải căn cứ vào hợp đồng tín dụng, lịch trả nợ và các điều khoản áp dụng cho khoản vay thực tế.
Kết luận
Muốn tính tiền lãi vay ngân hàng chính xác hơn, đừng chỉ nhìn vào mức lãi suất %/năm. Hãy xác định thêm số tiền dùng để tính lãi, thời hạn vay và cách chia tiền gốc.
Với gốc trả đều, lãi giảm dần, tiền lãi giảm theo số tiền còn nợ. Với lãi tính trên số tiền vay ban đầu, công cụ giữ nguyên số tiền ban đầu làm căn cứ tính lãi. Khi đã có ngày giải ngân và lịch trả nợ, bạn có thể dùng chế độ Nâng cao để tính theo số ngày thực tế/365 và xem lịch trả nợ chi tiết hơn.
Nguồn tham khảo: Thông tư 14/2017/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về phương pháp tính lãi trong hoạt động nhận tiền gửi, cấp tín dụng giữa tổ chức tín dụng với khách hàng.
