Tài chính ngân hàng và kinh tế khác nhau thế nào? So sánh chi tiết

Cập nhật ngày
Viết bởi:
Tài chính ngân hàng và kinh tế

Nhìn qua thì tài chính ngân hàng và kinh tế có vẻ khá tương đồng vì đều làm việc với những con số và bức tranh thị trường, nhưng bước vào chương trình học thực tế, góc nhìn lẫn kỹ năng chuyên môn của hai ngành lại rẽ sang hai hướng hoàn toàn khác biệt. 

Mục lục

Tổng quan về mối quan hệ giữa tài chính ngân hàng và kinh tế trong nền kinh tế hiện đại

Để dễ hình dung nhất mà không bị rối bởi các thuật ngữ sách vở, bạn cứ tưởng tượng Kinh tế học giống như một bức tranh toàn cảnh về cách mà cả xã hội vận hành, sản xuất và tiêu dùng hàng hóa. Trong bức tranh khổng lồ đó, Tài chính – Ngân hàng đóng vai trò là "mạch máu" luân chuyển dòng tiền để nuôi sống các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tiêu dùng.

Hai lĩnh vực này có mối quan hệ tương hỗ cực kỳ khăng khít. Người làm tài chính nếu không am hiểu các quy luật kinh tế vĩ mô sẽ rất dễ đưa ra những quyết định đầu tư sai lầm khi thị trường lạm phát hay biến động lãi suất. Ngược lại, những chính sách kinh tế dù hay đến đâu nếu thiếu đi hệ thống tài chính - ngân hàng để điều tiết dòng vốn thì cũng chỉ dừng lại trên giấy tờ. Tuy nhiên, khi đi vào thực tế đào tạo và đi làm, góc nhìn cùng tay nghề chuyên môn của hai ngành này lại rẽ sang hai hướng rất rõ ràng.

Tài chính ngân hàng và kinh tế

Phân tích sự khác biệt cốt lõi giữa tài chính ngân hàng và kinh tế

Đặt hai ngành này lên bàn cân, bạn sẽ thấy sự khác biệt xuất phát từ chính chương trình giảng dạy trên giảng đường cho tới tố chất đi làm thực tế:

So sánh khung chương trình đào tạo tại ngành kinh tế và ngành tài chính ngân hàng

  • Ngành kinh tế: Trọng tâm đào tạo xoay quanh các học phần lý thuyết nền tảng như Kinh tế vĩ mô, Kinh tế vi mô, Kinh tế lượng, Lịch sử các thuyết kinh tế, Kinh tế phát triển và Kinh tế quốc tế. Bạn sẽ được học cách phân tích dữ liệu thị trường, dự báo xu hướng cung - cầu, chính sách tiền tệ và bức tranh tăng trưởng chung của quốc gia hay khu vực.
  • Ngành tài chính ngân hàng: Khung chương trình của ngành tài chính ngân hàng đi thẳng vào tay nghề chuyên môn và tác nghiệp kỹ thuật. Sinh viên sẽ xoáy sâu vào Tài chính doanh nghiệp, Nghiệp vụ ngân hàng thương mại, Phân tích và đầu tư chứng khoán, Định giá tài sản, Quản trị rủi ro tài chính và các công cụ Công nghệ tài chính (Fintech) đang rất "hot" hiện nay.

Yêu cầu về tố chất cá nhân, tư duy định lượng và khả năng chịu áp lực thị trường

  • Dân Kinh tế: Cần một tư duy phản biện tốt, thích quan sát các hiện tượng xã hội, đam mê đọc tin tức vĩ mô và phân tích xu hướng. Bạn phải là người thích tìm hiểu bản chất vấn đề, trả lời cho câu hỏi "Tại sao giá cả lại tăng?", "Chính sách này ảnh hưởng thế nào đến người dân?".
  • Dân Tài chính – Ngân hàng: Đòi hỏi sự nhạy bén đặc biệt với những con số thực tế, tính toán nhanh, cẩn trọng và cực kỳ tỉ mỉ. Công việc ngành này gắn liền với tiền bạc và chỉ tiêu nên đòi hỏi bạn phải chịu được áp lực cao từ sự biến động hàng ngày của bảng điện chứng khoán, tỷ giá hay áp lực doanh số (KPI) từ phía ngân hàng.

Sự khác biệt về hệ thống chứng chỉ chuyên môn đi kèm sau khi tốt nghiệp

  • Hướng đi Ngành Kinh tế: Thường gắn liền với các chứng chỉ chuyên sâu về phân tích dữ liệu, nghiên cứu chính sách hoặc các chứng chỉ quản lý dự án quốc tế.
  • Hướng đi Ngành Tài chính – Ngân hàng: Có hệ thống chứng chỉ nghề nghiệp cực kỳ rõ ràng và đắt giá trên thị trường tuyển dụng như CFA (Chuyên viên phân tích đầu tư tài chính), FRM (Quản trị rủi ro tài chính) hay các chứng chỉ hành nghề môi giới, tư vấn chứng khoán do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp.

So sánh cơ hội nghề nghiệp và triển vọng thu nhập của tài chính ngân hàng và kinh tế

Học xong ra trường làm ở đâu và thu nhập thế nào luôn là thắc mắc lớn nhất của các bạn học sinh. Dưới đây là thực tế thị trường lao động hiện nay:

Môi trường làm việc thực tế tại cơ quan nhà nước, tổ chức tài chính và tập đoàn tư nhân

  • Tốt nghiệp Ngành Kinh tế: Bạn có thể làm việc tại các Viện nghiên cứu, các Bộ/Sở/Ban ngành quản lý nhà nước (Sở Kế hoạch & Đầu tư, Viện Kinh tế...); làm Chuyên viên phân tích thị trường, Chuyên viên hoạch định chính sách kinh doanh hoặc Chuyên viên nghiên cứu hành vi người tiêu dùng tại các tập đoàn tư nhân, công ty tư vấn chiến lược.
  • Tốt nghiệp Ngành Tài chính – Ngân hàng: Môi trường làm việc tập trung rõ rệt tại các định chế tài chính: làm Giao dịch viên, Chuyên viên quản lý khách hàng (cá nhân/doanh nghiệp), Chuyên viên thẩm định tín dụng tại các Ngân hàng thương mại; Môi giới, Chuyên viên phân tích tại các Công ty chứng khoán; hoặc Chuyên viên quản lý dòng tiền, thẩm định dự án tại Phòng Tài chính của các doanh nghiệp.

Cấu trúc thu nhập, hạn mức thưởng theo hiệu suất (KPIs) và tiềm năng thăng tiến

  • Cấu trúc thu nhập Ngành Kinh tế: Mức lương khởi điểm cho sinh viên mới ra trường khá ổn định, dao động từ 8 – 11 triệu đồng/tháng. Mức thu nhập này sẽ tăng dần theo kinh nghiệm, thâm niên và khả năng đưa ra các tư vấn chiến lược cho cấp quản lý.
  • Cấu trúc thu nhập Ngành Tài chính – Ngân hàng: Lương cứng cơ bản ban đầu khoảng 8 – 12 triệu đồng/tháng. Tuy nhiên, điểm hấp dẫn của dân tài chính/ngân hàng nằm ở các khoản thưởng doanh số, thưởng hoa hồng giao dịch chứng khoán hay thưởng theo hiệu quả danh mục đầu tư. Nếu làm tốt và chịu được áp lực, tổng thu nhập thực tế có thể bứt phá lên 15 – 30+ triệu đồng từ rất sớm.

tai chinh ngan hang va kinh te 2

Đánh giá so sánh tài chính và kế toán về độ phủ vị trí công việc và khả năng chuyển đổi

Khi thực hiện so sánh tài chính và kinh tế về tính linh hoạt việc làm, bạn sẽ thấy hai thái cực:

  • Nền tảng Kinh tế – Rộng và góc nhìn bao quát: Tấm bằng Kinh tế mang lại cho bạn góc nhìn bao quát nên rất dễ đá sang nhiều mảng công việc khác nhau như Marketing, Nhân sự, Vận hành hay Tư vấn kinh doanh. Tuy nhiên, điểm yếu là ngay khi mới ra trường, bạn sẽ thiếu một "kỹ năng cứng" cụ thể để làm ngay các công việc chuyên môn hẹp.
  • Nền tảng Tài chính Ngân hàng – Sâu và có tính chuyên biệt: Bạn sở hữu một cái "nghề" kỹ thuật rõ ràng trong tay. Người học trái ngành rất khó nhảy vào làm phân tích tài chính hay thẩm định dự án đầu tư nếu không được đào tạo bài bản, vì vậy tính "bảo hộ" công việc của ngành này cao hơn.

Định hướng lựa chọn ngành học phù hợp với thế mạnh cá nhân và mục tiêu sự nghiệp

Chọn ngành nào không phụ thuộc vào việc ngành đó nghe "kêu" hay không, mà quan trọng là bản tính của bạn hợp với góc nhìn nào hơn:

  • Bạn nên chốt Ngành Kinh tế nếu: Bạn thích tìm hiểu bản chất các hiện tượng kinh tế - xã hội, thích đọc báo phân tích thị trường, thích lập chiến lược, định hướng kinh doanh vĩ mô và không muốn tự gò bó mình vào một ngách nghiệp vụ cố định.
  • Bạn nên chốt Ngành Tài chính – Ngân hàng nếu: Bạn thích làm việc trực tiếp với dòng tiền và các con số, thích sự sôi động của bảng điện chứng khoán, muốn sở hữu một chuyên môn sâu khó bị thay thế và muốn chinh phục những công việc có mức thu nhập bứt phá theo năng lực.
  • Môi trường đào tạo uy tín: Hiện nay cả hai ngành học này đều đang được giảng dạy rất bài bản tại các cơ sở giáo dục hàng đầu như: Học viện Ngân hàng, Học viện Tài chính, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân hay Trường Đại học Intracom...

Kinh tế học sẽ trang bị cho bạn một chiếc kính thiên văn để nhìn toàn cảnh thị trường, còn Tài chính – Ngân hàng sẽ trao cho bạn một chiếc kính hiển vi để soi kỹ từng dòng chảy của tiền bạc. Hãy nhìn lại thế mạnh của bản thân để đưa ra quyết định sáng suốt nhất cho kỳ thi đại học sắp tới!